Thép ống đúc cỡ lớn là vật liệu không thể thiếu trong các công trình công nghiệp, nhà máy và hạ tầng hiện đại. Với khả năng chịu áp lực, chịu nhiệt và độ bền vượt trội, loại ống này ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống dẫn dầu, khí, nước, PCCC hay chế tạo kết cấu thép.
Trong bài viết này, Ống cỡ lớn nhập khẩu Bảo Tín sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về thép ống đúc cỡ lớn. Từ cấu tạo, tiêu chuẩn sản xuất, ưu điểm nổi bật cho đến bảng quy cách và báo giá. Nếu bạn đang có nhu cầu mua loại ống này thì hãy xem ngay bài viết dưới đây!
Thép ống đúc cỡ lớn là gì?
Thép ống đúc cỡ lớn (Large Size Seamless Steel Pipe) là loại ống thép không có mối hàn dọc hay ngang, được đúc liền khối từ phôi thép đặc. Quá trình sản xuất chủ yếu dựa trên công nghệ cán nóng hoặc ép nhiệt, giúp ống có khả năng chịu áp lực và va đập cao hơn hẳn so với ống hàn thông thường.
Loại ống này thường có:
- Đường kính ngoài (OD) từ DN250 đến DN1200, thậm chí lên tới DN2000 trong công nghiệp nặng.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m – 12m.
- Độ dày: từ 4mm đến hơn 50mm tùy tiêu chuẩn SCH (SCH10, SCH40, SCH80, SCH160…).
- Hình dạng: tròn, đen hoặc mạ kẽm.
Nói đơn giản, đây là ống thép chịu lực cỡ lớn – được thiết kế cho các hệ thống áp lực cao, lưu lượng lớn, môi trường khắc nghiệt.
Bảng quy cách ống đúc đường kính lớn
Tên gọi / Quy cách | Đường kính ngoài (OD mm) | Độ dày SCH10 (mm) | Độ dày SCH40 (mm) | Độ dày SCH80 (mm) | Trọng lượng (kg/m) (SCH40) | Trọng lượng cây 6m (kg) |
| DN250 (10″) | 273.0 | 6.35 | 9.27 | 12.7 | 59.8 | 359.0 |
| DN300 (12″) | 323.8 | 6.35 | 10.31 | 17.48 | 79.7 | 478.0 |
| DN350 (14″) | 355.6 | 7.92 | 9.53 | 17.48 | 87.8 | 527.0 |
| DN400 (16″) | 406.4 | 7.92 | 10.97 | 18.26 | 101.8 | 611.0 |
| DN450 (18″) | 457.0 | 9.53 | 11.13 | 20.62 | 115.4 | 692.0 |
| DN500 (20″) | 508.0 | 9.53 | 12.7 | 20.62 | 137.6 | 826.0 |
| DN600 (24″) | 610.0 | 11.13 | 14.27 | 25.4 | 178.4 | 1,070.0 |
| DN800 (32″) | 813.0 | 12.7 | 19.05 | 30.18 | 271.6 | 1,630.0 |
| DN1000 (40″) | 1016.0 | 15.09 | 22.23 | 36.58 | 398.6 | 2,390.0 |
| DN1200 (48″) | 1219.0 | 17.48 | 25.4 | 40.49 | 520.4 | 3,120.0 |
Phân loại thép ống đúc cỡ lớn
Việc phân loại thép ống đúc cỡ lớn thường dựa trên các tiêu chí chính sau đây, mỗi tiêu chí sẽ quyết định tính chất và ứng dụng của ống:
Phân loại theo Tiêu chuẩn Kỹ thuật (Standard)
Đây là cách phân loại phổ biến và quan trọng nhất, vì tiêu chuẩn sẽ quy định chi tiết về thành phần hóa học, tính chất cơ học, kích thước và mục đích sử dụng của ống.
| Tiêu chuẩn | Mô tả ứng dụng chính | Mác thép (Grade) phổ biến |
| ASTM A106 | Dành cho ống thép carbon liền mạch chịu nhiệt độ và áp suất cao (ứng dụng trong nhà máy điện, lò hơi, nồi hơi, xử lý nhiệt). | Grade B, Grade C |
| API 5L | Dành cho ống thép sử dụng trong ngành công nghiệp dẫn dầu và khí đốt (Đường ống dẫn lớn xuyên quốc gia). | Grade B, X42, X52, X60, X70 |
| ASTM A53 | Dành cho ống thép carbon đen và mạ kẽm (liền mạch hoặc hàn) sử dụng cho áp suất và cơ học (dẫn nước, khí, hơi nước). | Grade B |
| ASTM A333 | Dành cho ống thép carbon và hợp kim sử dụng ở nhiệt độ thấp (môi trường lạnh, băng giá). | Grade 6, Grade 3 |
| JIS (Nhật Bản) | Tiêu chuẩn dùng trong công nghiệp và kết cấu xây dựng. | JIS G3454, G3455 (chịu áp lực) |
Phân loại theo Thành phần Hóa học (Mác thép/Vật liệu)
Thành phần hợp kim quyết định độ bền, khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn của ống:
| Loại thép | Đặc điểm | Ứng dụng tiêu biểu |
| Thép Carbon | Chứa chủ yếu Sắt (Fe) và Carbon (C). Độ bền và dẻo dai tốt, giá thành phải chăng. | Đường ống dẫn nước, khí thông thường, kết cấu. |
| Thép Hợp kim | Có bổ sung các nguyên tố như Crom (Cr), Molypden (Mo), Niken (Ni) để tăng khả năng chịu nhiệt độ/áp suất cao và chống ăn mòn. | Lò hơi, nhiệt điện, nhà máy lọc dầu (ví dụ: A335 Gr P11, P22). |
| Thép Không gỉ (Inox) | Chứa hàm lượng Crom cao (>10.5%). Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. | Dẫn hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, môi trường biển. |
Bảng giá thép ống đúc cỡ lớn tham khảo
Giá thép ống đúc cỡ lớn phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất, độ dày, kích thước và xuất xứ của nhà máy. Bảng giá tham khảo dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng hình dung hơn:
| Giá thép ống đúc hợp kim | |||||
Quy cách (DN) | Đường kính ngoài (OD mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Thành tiền (VNĐ/cây 6m) |
| DN200 SCH80 | 219.1 | 12.7 | 65.9 | 32.000 | ~12.670.000 |
| DN300 SCH80 | 323.8 | 17.48 | 116.5 | 32.000 | ~22.320.000 |
| DN400 SCH80 | 406.4 | 18.26 | 153.3 | 32.000 | ~29.350.000 |
| DN500 SCH80 | 508 | 20.62 | 205.6 | 32.000 | ~39.470.000 |
| Giá thép ống đúc inox | |||||
Quy cách (DN) | Đường kính ngoài (OD mm) | Độ dày (mm) | Vật liệu | Đơn giá (VNĐ/kg) | Thành tiền (VNĐ/cây 6m) |
| DN200 SCH40 | 219.1 | 8.18 | Inox 304 | 95.000 | ~15.150.000 |
| DN300 SCH40 | 323.8 | 10.31 | Inox 316 | 110.000 | ~26.300.000 |
| DN400 SCH40 | 406.4 | 10.97 | Inox 316L | 120.000 | ~32.600.000 |
| Giá thép ống đúc carbon | |||||
Quy cách (DN) | Đường kính ngoài (OD mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Thành tiền (VNĐ/cây 6m) |
| DN200 SCH40 | 219.1 | 8.18 | 42.5 | 25.000 | ~6.375.000 |
| DN300 SCH40 | 323.8 | 10.31 | 79.7 | 25.000 | ~11.955.000 |
| DN400 SCH40 | 406.4 | 10.97 | 101.8 | 25.000 | ~15.270.000 |
| DN500 SCH40 | 508 | 12.7 | 137.6 | 25.000 | ~20.640.000 |
| DN600 SCH40 | 610 | 14.27 | 178.4 | 25.000 | ~26.760.000 |
Ưu điểm nổi bật của ống thép đúc cỡ lớn
Ống thép đúc cỡ lớn được ưa chuộng cho các ứng dụng tải nặng và môi trường khắc nghiệt nhờ những ưu điểm sau:
- Khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao: Cấu trúc liền mạch loại bỏ điểm yếu tiềm tàng của mối hàn, cho phép ống chịu được áp suất làm việc và nhiệt độ cực lớn mà không lo rò rỉ hay nứt vỡ.
- Độ bền cơ học cao: Có độ bền kéo, độ cứng và độ dẻo dai vượt trội, thích hợp cho các công trình chịu tải trọng lớn và yêu cầu độ an toàn tuyệt đối.
- Chống ăn mòn: Bề mặt đồng nhất, kết hợp với các lớp phủ chống rỉ hoặc mạ kẽm (tùy chọn), giúp kéo dài tuổi thọ, chống mài mòn và ăn mòn hiệu quả hơn.
- Độ chính xác cao: Kích thước và độ dày thành ống có độ chính xác cao hơn, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe của các hệ thống phức tạp.
Ứng dụng của ống thép đúc cỡ lớn
Ống thép đúc cỡ lớn là vật liệu không thể thiếu trong các dự án cơ sở hạ tầng và công nghiệp quy mô lớn, nơi yêu cầu độ tin cậy và an toàn cao:
– Ngành Dầu khí và Năng lượng:
- Đường ống dẫn: Dùng làm đường ống dẫn dầu thô, khí đốt tự nhiên áp lực cao và khoảng cách xa.
- Lò hơi/Lò nung: Ống chịu nhiệt, chịu áp trong các nhà máy điện (thủy điện, nhiệt điện).
– Công nghiệp Hóa chất: Hệ thống đường ống dẫn hóa chất, chất lỏng công nghiệp, hoặc hơi nước có tính ăn mòn và nhiệt độ cao.
– Kết cấu Xây dựng: Làm cột, dầm chịu tải trọng lớn, hoặc hệ thống kết cấu hỗ trợ trong các công trình công nghiệp và dân dụng quy mô lớn.
– Hệ thống Cấp thoát nước: Đường ống dẫn nước chính, hệ thống thủy lợi, và các công trình xử lý nước.
![]()
Địa chỉ cung cấp ống thép đúc cỡ lớn tại Hà Nội, HCM, Bình Dương, …
Hiện nay, nhu cầu sử dụng ống thép đúc cỡ lớn trong các dự án PCCC, cơ điện (MEP), nhà máy, hạ tầng kỹ thuật và dầu khí ngày càng tăng mạnh, đặc biệt tại các khu vực phát triển công nghiệp như Hà Nội, TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Hải Phòng, Bà Rịa – Vũng Tàu. Việc tìm được địa chỉ cung cấp uy tín, có nguồn hàng ổn định và tiêu chuẩn quốc tế là yếu tố then chốt giúp công trình đảm bảo chất lượng, tiến độ và an toàn kỹ thuật.
Trong số các đơn vị phân phối tại Việt Nam, Công ty TNHH Thép Bảo Tín là một trong những nhà cung cấp hàng đầu chuyên về ống thép đúc cỡ lớn nhập khẩu chính hãng, được nhiều nhà thầu, doanh nghiệp EPC và chủ đầu tư tin tưởng lựa chọn.
Hiện tại, Thép Bảo Tín đang sở hữu các kho hàng lớn tại:
Miền Nam – CTY TNHH Thép Bảo Tín
📌 Trụ sở chính: 551/156 Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP HCM
📌 Kho ống thép Bảo Tín tại Hóc Môn: 242/26 Nguyễn Thị Ngâu, Xã Đông Thạnh, TP.HCM
Miền Bắc – CTY Thép Bắc Ninh
📌 Trụ sở: 101 Mạc Đĩnh Chi, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh
📌 Kho ống thép & VPGD: KCN Yên Phong, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh
Campuchia – Bao Tin Steel Cambodia
📌 252 National Road 1, Prek Eng, Chbar Ampov, Phnom Penh, Cambodia
📌 Kho hàng: 248 National Road 1, Prek Eng, Chbar Ampov, Phnom Penh, Cambodia
Hệ thống kho hàng trải dài từ Bắc đến Nam giúp Thép Bảo Tín chủ động hoàn toàn trong việc phân phối, dự trữ và giao hàng nhanh chóng cho mọi khu vực trên cả nước. Nhờ mô hình quản lý kho theo vùng và đội ngũ logistics chuyên nghiệp, Thép Bảo Tín có thể đáp ứng đồng thời nhiều đơn hàng lớn, từ các dự án công nghiệp ở miền Bắc, đến các khu chế xuất, khu công nghiệp trọng điểm ở miền Nam, mà vẫn đảm bảo tiến độ giao hàng.
Không chỉ là nơi lưu trữ hàng hóa, mỗi kho còn được xem là trạm trung chuyển kỹ thuật. Đây là nơi đội ngũ nhân sự có thể kiểm định chất lượng, gia công cắt hàn, đo kiểm trọng lượng và hoàn thiện hồ sơ CO/CQ trước khi giao đến tay khách hàng.
Nhờ vậy, Thép Bảo Tín không chỉ là nhà cung cấp ống thép đúc cỡ lớn uy tín, mà còn là đối tác hậu cần toàn diện – đảm bảo chất lượng đồng nhất, thời gian giao hàng linh hoạt và chi phí tối ưu nhất cho khách hàng trên toàn quốc.
Kết luận
‘Nếu bạn đang tìm loại vật liệu vừa bền – vừa an toàn – vừa hiệu quả kinh tế, thì thép ống đúc cỡ lớn chính là lựa chọn hoàn hảo. Từ hệ thống cấp nước, PCCC đến kết cấu nhà xưởng hay nhà máy công nghiệp, sản phẩm này luôn chứng minh được giá trị bền vững qua thời gian.
Thép cỡ lớn Bảo Tín luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi dự án, cung cấp thép ống đúc cỡ lớn chính hãng, có đủ CO/CQ, cắt theo yêu cầu và giao tận nơi. Hãy để bạn – chúng tôi cùng nhau xây dựng nên những công trình vững chắc, an toàn và bền bỉ theo năm tháng! Liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ nhé – Hotline: 0932 059 176.

3 Các bình luận
That turned out really cool. I think I’ll have to try that one. Thanks
What a nice article. It keeps me reading more and more!
Your article was excellent and erudite. Thanks